pound sign

Định nghĩa

Danh từ: Ký hiệu pound (ký hiệu £)

  • Ký hiệu tiền tệ: "pound sign" ký hiệu dùng để chỉ đơn vị tiền tệ, đặc biệt bảng Anh (pound sterling) ở Vương quốc Anh. Ký hiệu này thường được viết £, đặt trước số tiền.
dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách 10 bảng Anh, vậy bạn cần viết ký hiệu pound trước con số.)
  • (Trên bàn phím, ký hiệu pound thường nằm trên cùng một phím với số 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong viết tắt: "pound sign" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ ký hiệu # (dấu thăng), nhưng nghĩa chính xác phổ biến nhất vẫn £.
    • In British English, the pound sign (£) is essential for writing prices. (Trong tiếng Anh Anh, ký hiệu pound (£) cần thiết khi viết giá cả.)
  • Trong tài chính: Ký hiệu này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, hóa đơn, hoặc hợp đồng để biểu thị số tiền bằng bảng Anh.
    • The invoice shows a total of £500, with the pound sign clearly displayed. (Hóa đơn hiển thị tổng số 500 bảng Anh, với ký hiệu pound được hiển thị rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound sterling (danh từ): đồng bảng Anh, đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh.
    • The pound sterling is one of the oldest currencies still in use. (Đồng bảng Anh một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng.)
  • Hash sign (danh từ): ký hiệu # (dấu thăng), thường bị nhầm lẫn với "pound sign" trong tiếng Anh Mỹ.
    • In American English, the # symbol is often called the hash sign, not the pound sign. (Trong tiếng Anh Mỹ, ký hiệu # thường được gọi là dấu thăng, không phải ký hiệu pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency symbol: ký hiệu tiền tệ (nói chung, nhưng "pound sign" chỉ riêng ký hiệu £).
  • Sterling symbol: ký hiệu bảng Anh (một cách gọi khác của "pound sign").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pound sign", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - Write the pound sign: viết ký hiệu pound. - Please write the pound sign before the amount. (Vui lòng viết ký hiệu pound trước số tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • Pound of flesh: một thành ngữ xuất phát từ vở kịch , nghĩa đòi hỏi một cách tàn nhẫn quyền lợi hoặc sự trả nợ, mặc dù không trực tiếp liên quan đến "pound sign", nhưng chứa từ "pound".
    • The landlord demanded his pound of flesh, forcing the tenant to pay the full rent immediately. (Chủ nhà đòi hỏi quyền lợi một cách tàn nhẫn, buộc người thuê phải trả đủ tiền thuê ngay lập tức.)